Từ vựng
けっこんあいて結婚相手 けっこんあいて結婚相手 けっこんあいて結婚相手

Ý nghĩa

đối tác hôn nhân vợ chồng vợ sắp cưới

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠