Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
紳士靴
しんしぐつ
vocabulary vocab word
giày nam
紳士靴
shinshigutsu
紳士靴
紳士靴
しんしぐつ
giày nam
し
ん
し
ぐ
つ
紳
士
靴
し
ん
し
ぐ
つ
紳
士
靴
し
ん
し
ぐ
つ
紳
士
靴
Ý nghĩa
giày nam
giày nam
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
紳士靴
giày nam
しんしぐつ
紳
quý ông, thắt lưng tốt, người đàn ông lịch sự
シン
糸
sợi chỉ
いと, シ
申
kính báo (dùng trong văn bản trang trọng), con khỉ (trong 12 con giáp), giờ Thân (từ 3 đến 5 giờ chiều)...
もう.す, もう.し-, シン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
士
quý ông, học giả, võ sĩ samurai...
さむらい, シ
靴
giày
くつ, カ
革
da thuộc, lớp da, cải cách...
かわ, カク
廿
hai mươi
にじゅう, ジュウ, ニュウ
十
mười
とお, と, ジュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
化
thay đổi, mang hình dạng của, ảnh hưởng...
ば.ける, ば.かす, カ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
𠤎
乚
ẩn giấu, bí ẩn, bí mật...
かく.す, かく.れる, イン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.