Từ vựng
しんしようそうしんぐしょうにん紳士用装身具商人 しんしようそうしんぐしょうにん紳士用装身具商人 しんしようそうしんぐしょうにん紳士用装身具商人

Ý nghĩa

người bán phụ kiện thời trang nam

Luyện viết


Character: 1/8
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

紳士用装身具商人
người bán phụ kiện thời trang nam
しんしようそうしんぐしょうにん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠