Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
紳士淑女
しんししゅくじょ
vocabulary vocab word
quý ông quý bà
紳士淑女
shinshishukujo
紳士淑女
紳士淑女
しんししゅくじょ
quý ông quý bà
し
ん
し
しゅ
く
じょ
紳
士
淑
女
し
ん
し
しゅ
く
じょ
紳
士
淑
女
し
ん
し
しゅ
く
じょ
紳
士
淑
女
Ý nghĩa
quý ông quý bà
quý ông quý bà
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
紳士淑女
quý ông quý bà
しんししゅくじょ
紳
quý ông, thắt lưng tốt, người đàn ông lịch sự
シン
糸
sợi chỉ
いと, シ
申
kính báo (dùng trong văn bản trang trọng), con khỉ (trong 12 con giáp), giờ Thân (từ 3 đến 5 giờ chiều)...
もう.す, もう.し-, シン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
士
quý ông, học giả, võ sĩ samurai...
さむらい, シ
淑
duyên dáng, hiền hòa, trong sáng
しと.やか, シュク
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
叔
chú, thanh niên
シュク
尗
em trai, chú, em trai của chồng
まめ, シュク
上
trên, lên
うえ, -うえ, ジョウ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.