Từ vựng
紡績工場
ぼうせきこうじょう
vocabulary vocab word
nhà máy kéo sợi
nhà máy dệt bông
紡績工場 紡績工場 ぼうせきこうじょう nhà máy kéo sợi, nhà máy dệt bông
Ý nghĩa
nhà máy kéo sợi và nhà máy dệt bông
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ぼうせきこうじょう
vocabulary vocab word
nhà máy kéo sợi
nhà máy dệt bông