Từ vựng
紋付羽織袴
もんつきわおりはかま
vocabulary vocab word
áo khoác haori có huy hiệu gia tộc và quần hakama (trang phục nam trang trọng kiểu Nhật)
紋付羽織袴 紋付羽織袴 もんつきわおりはかま áo khoác haori có huy hiệu gia tộc và quần hakama (trang phục nam trang trọng kiểu Nhật)
Ý nghĩa
áo khoác haori có huy hiệu gia tộc và quần hakama (trang phục nam trang trọng kiểu Nhật)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
紋付羽織袴
áo khoác haori có huy hiệu gia tộc và quần hakama (trang phục nam trang trọng kiểu Nhật)
もんつきはおりはかま
織
dệt, vải
お.る, お.り, ショク