Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
糖衣錠
とういじょう
vocabulary vocab word
viên thuốc bọc đường
糖衣錠
touijou
糖衣錠
糖衣錠
とういじょう
viên thuốc bọc đường
と
う
い
じょ
う
糖
衣
錠
と
う
い
じょ
う
糖
衣
錠
と
う
い
じょ
う
糖
衣
錠
Ý nghĩa
viên thuốc bọc đường
viên thuốc bọc đường
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
糖衣錠
viên thuốc bọc đường
とういじょう
糖
đường
トウ
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
唐
nhà Đường, Trung Quốc, ngoại quốc
から, トウ
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
書
( CDP-8CC1 )
viết
か.く, -が.き, ショ
肀
口
miệng
くち, コウ, ク
衣
trang phục, quần áo, sự mặc quần áo
ころも, きぬ, イ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
錠
ổ khóa, xiềng xích, gông cùm
ジョウ
金
vàng
かね, かな-, キン
定
xác định, ấn định, thiết lập...
さだ.める, さだ.まる, テイ
宀
mũ miện hình dạng, bộ thủ u (số 40) trong katakana
ベン, メン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
𤴓
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
龰
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.