Từ vựng
糊塗
こと
vocabulary vocab word
che đậy (sự thất bại)
che giấu (sai lầm)
làm ngơ (vấn đề)
糊塗 糊塗 こと che đậy (sự thất bại), che giấu (sai lầm), làm ngơ (vấn đề)
Ý nghĩa
che đậy (sự thất bại) che giấu (sai lầm) và làm ngơ (vấn đề)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0