Từ vựng
精霊崇拝
せいれいすーはい
vocabulary vocab word
thờ cúng linh hồn
tôn thờ người chết
精霊崇拝 精霊崇拝 せいれいすーはい thờ cúng linh hồn, tôn thờ người chết
Ý nghĩa
thờ cúng linh hồn và tôn thờ người chết
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
せいれいすーはい
vocabulary vocab word
thờ cúng linh hồn
tôn thờ người chết