Từ vựng
せいさくじょうみゃくりゅう精索静脈瘤 せいさくじょうみゃくりゅう精索静脈瘤 せいさくじょうみゃくりゅう精索静脈瘤

Ý nghĩa

giãn tĩnh mạch thừng tinh

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

精索静脈瘤
giãn tĩnh mạch thừng tinh
せいさくじょうみゃくりゅう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠