Từ vựng
精妙巧緻
せいみょーこーち
vocabulary vocab word
tinh xảo và công phu
精妙巧緻 精妙巧緻 せいみょーこーち tinh xảo và công phu
Ý nghĩa
tinh xảo và công phu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
せいみょーこーち
vocabulary vocab word
tinh xảo và công phu