Từ vựng
簿価会計
ぼかかいけい
vocabulary vocab word
kế toán theo giá ghi sổ
簿価会計 簿価会計 ぼかかいけい kế toán theo giá ghi sổ
Ý nghĩa
kế toán theo giá ghi sổ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ぼかかいけい
vocabulary vocab word
kế toán theo giá ghi sổ