Từ vựng
築浅
ちくあさ
vocabulary vocab word
tương đối mới (công trình)
mới xây dựng gần đây
築浅 築浅 ちくあさ tương đối mới (công trình), mới xây dựng gần đây
Ý nghĩa
tương đối mới (công trình) và mới xây dựng gần đây
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0