Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
築堤
ちくてい
vocabulary vocab word
đê
bờ đê
築堤
chikutei
築堤
築堤
ちくてい
đê, bờ đê
ち
く
て
い
築
堤
ち
く
て
い
築
堤
ち
く
て
い
築
堤
Ý nghĩa
đê
và
bờ đê
đê, bờ đê
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
築堤
đê, bờ đê
ちくてい
築
chế tạo, xây dựng, kiến thiết
きず.く, チク
筑
một nhạc cụ cổ đại
チク
竹
tre
たけ, チク
巩
buộc chặt, vững chắc, cố định...
キョウ
工
nghề thủ công, công trình xây dựng, bộ thủ katakana e (số 48)
コウ, ク, グ
凡
tầm thường, bình thường, trung bình
およ.そ, おうよ.そ, ボン
几
bàn, khung bàn, bộ thủ kỷ (bộ 16)
きにょう, キ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
堤
đê, bờ đê, đập ngăn nước
つつみ, テイ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
是
chính xác như vậy, điều này, đúng...
これ, この, ゼ
旦
bình minh, rạng đông, buổi sáng
あき.らか, あきら, タン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
龰
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.