Từ vựng
築古
ちくふる
vocabulary vocab word
công trình cũ (đặc biệt trong bất động sản)
tòa nhà cũ
築古 築古 ちくふる công trình cũ (đặc biệt trong bất động sản), tòa nhà cũ
Ý nghĩa
công trình cũ (đặc biệt trong bất động sản) và tòa nhà cũ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0