Từ vựng
箪笥の肥やし
たんすのこやし
vocabulary vocab word
đồ không dùng đến (đặc biệt là quần áo)
vật mua về nhưng chẳng bao giờ dùng
箪笥の肥やし 箪笥の肥やし たんすのこやし đồ không dùng đến (đặc biệt là quần áo), vật mua về nhưng chẳng bao giờ dùng
Ý nghĩa
đồ không dùng đến (đặc biệt là quần áo) và vật mua về nhưng chẳng bao giờ dùng
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0