Từ vựng
箪笥の肥し
vocabulary vocab word
đồ không dùng đến (đặc biệt là quần áo)
vật mua về nhưng chẳng bao giờ dùng
箪笥の肥し 箪笥の肥し đồ không dùng đến (đặc biệt là quần áo), vật mua về nhưng chẳng bao giờ dùng
箪笥の肥し
Ý nghĩa
đồ không dùng đến (đặc biệt là quần áo) và vật mua về nhưng chẳng bao giờ dùng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0