Từ vựng
ちょ ちょ ちょ

Ý nghĩa

cơ quan quản lý cơ quan có thẩm quyền

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

管轄官庁
cơ quan quản lý, cơ quan có thẩm quyền
かんかつかんちょう
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.