Từ vựng
管轄争い
かんかつあらそい
vocabulary vocab word
tranh chấp thẩm quyền
管轄争い 管轄争い かんかつあらそい tranh chấp thẩm quyền
Ý nghĩa
tranh chấp thẩm quyền
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かんかつあらそい
vocabulary vocab word
tranh chấp thẩm quyền