Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
箕借り婆
みかりばば
vocabulary vocab word
ma bà già vùng Kanto
箕借ri婆
mikaribaba
箕借り婆
箕借り婆
みかりばば
ma bà già vùng Kanto
み
か
り
ば
ば
箕
借
り
婆
み
か
り
ば
ば
箕
借
り
婆
み
か
り
ば
ば
箕
借
り
婆
Ý nghĩa
ma bà già vùng Kanto
ma bà già vùng Kanto
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
箕借り婆
ma bà già vùng Kanto
みかりばば
箕
cái nia
み, キ
竹
tre
たけ, チク
其
đó
それ, その, キ
亠
( CDP-88C8 )
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
借
mượn, thuê
か.りる, シャク
亻
( 人 )
bộ thứ 9
昔
ngày xưa, thời cổ đại, thời xa xưa
むかし, セキ, シャク
龷
卄
hai mươi, 20
にじゅう
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
婆
bà già, bà nội/bà ngoại, vú em
ばば, ばあ, バ
波
sóng, làn sóng, Ba Lan
なみ, ハ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
皮
da thú (lông còn dính), da (của người hoặc động vật), da sống (chưa thuộc)...
かわ, ヒ
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.