Từ vựng
箇条書
かじょうがき
vocabulary vocab word
dạng liệt kê
hình thức liệt kê
sự liệt kê
箇条書 箇条書 かじょうがき dạng liệt kê, hình thức liệt kê, sự liệt kê
Ý nghĩa
dạng liệt kê hình thức liệt kê và sự liệt kê
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0