Từ vựng
箇所
かしょ
vocabulary vocab word
địa điểm
điểm
phần
vị trí
khu vực
đoạn
phần nhỏ
lượng từ chỉ địa điểm
phần
đoạn
v.v.
箇所 箇所 かしょ địa điểm, điểm, phần, vị trí, khu vực, đoạn, phần nhỏ, lượng từ chỉ địa điểm, phần, đoạn, v.v.
Ý nghĩa
địa điểm điểm phần
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0