Từ vựng
笹掻き
ささがき
vocabulary vocab word
thái sợi dài
bào thành sợi mỏng
sợi thái
笹掻き 笹掻き ささがき thái sợi dài, bào thành sợi mỏng, sợi thái
Ý nghĩa
thái sợi dài bào thành sợi mỏng và sợi thái
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0