Từ vựng
競争場裡
きょーそーじょーり
vocabulary vocab word
sân chơi cạnh tranh
競争場裡 競争場裡 きょーそーじょーり sân chơi cạnh tranh
Ý nghĩa
sân chơi cạnh tranh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
きょーそーじょーり
vocabulary vocab word
sân chơi cạnh tranh