Từ vựng
窃視症
せっししょー
vocabulary vocab word
thói nhìn trộm
hội chứng thích nhìn lén
bệnh thích quan sát người khác
窃視症 窃視症 せっししょー thói nhìn trộm, hội chứng thích nhìn lén, bệnh thích quan sát người khác
Ý nghĩa
thói nhìn trộm hội chứng thích nhìn lén và bệnh thích quan sát người khác
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0