Từ vựng
空間勾配
くーかんこーばい
vocabulary vocab word
gradient không gian
空間勾配 空間勾配 くーかんこーばい gradient không gian
Ý nghĩa
gradient không gian
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
空間勾配
gradient không gian
くうかんこうばい
空
trống rỗng, bầu trời, khoảng trống...
そら, あ.く, クウ