Từ vựng
積み荷
つみに
vocabulary vocab word
hàng hóa
vật chở
kiện hàng
積み荷 積み荷 つみに hàng hóa, vật chở, kiện hàng
Ý nghĩa
hàng hóa vật chở và kiện hàng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
つみに
vocabulary vocab word
hàng hóa
vật chở
kiện hàng