Từ vựng
稼働
かどう
vocabulary vocab word
vận hành (máy móc)
chạy
làm việc (và kiếm tiền)
triển khai (ví dụ: vào môi trường sản xuất)
phát hành
giao hàng
稼働 稼働 かどう vận hành (máy móc), chạy, làm việc (và kiếm tiền), triển khai (ví dụ: vào môi trường sản xuất), phát hành, giao hàng
Ý nghĩa
vận hành (máy móc) chạy làm việc (và kiếm tiền)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0