Từ vựng
稲妻
いなずま
vocabulary vocab word
tia chớp
ánh chớp
tia sét
稲妻 稲妻 いなずま tia chớp, ánh chớp, tia sét
Ý nghĩa
tia chớp ánh chớp và tia sét
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
いなずま
vocabulary vocab word
tia chớp
ánh chớp
tia sét