Từ vựng
いなずま
いなずま
vocabulary vocab word
tia chớp
ánh chớp
tia sét
いなずま いなずま いなずま tia chớp, ánh chớp, tia sét
Ý nghĩa
tia chớp ánh chớp và tia sét
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
いなずま
vocabulary vocab word
tia chớp
ánh chớp
tia sét