Từ vựng
程度
ていど
vocabulary vocab word
mức độ
lượng
cấp độ
tiêu chuẩn
cỡ
khoảng
xấp xỉ
程度 程度 ていど mức độ, lượng, cấp độ, tiêu chuẩn, cỡ, khoảng, xấp xỉ
Ý nghĩa
mức độ lượng cấp độ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ていど
vocabulary vocab word
mức độ
lượng
cấp độ
tiêu chuẩn
cỡ
khoảng
xấp xỉ