Từ vựng
秘匿特権
ひとくとっけん
vocabulary vocab word
quyền được giữ bí mật (ví dụ: quyền giữ bí mật giữa luật sư và thân chủ)
秘匿特権 秘匿特権 ひとくとっけん quyền được giữ bí mật (ví dụ: quyền giữ bí mật giữa luật sư và thân chủ)
Ý nghĩa
quyền được giữ bí mật (ví dụ: quyền giữ bí mật giữa luật sư và thân chủ)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0