Từ vựng
ひとくとっけん秘匿特権 ひとくとっけん秘匿特権 ひとくとっけん秘匿特権

Ý nghĩa

quyền được giữ bí mật (ví dụ: quyền giữ bí mật giữa luật sư và thân chủ)

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠