Từ vựng
秋の麒麟草
あきのきりんそー
vocabulary vocab word
cây kim ngân hoa vàng
秋の麒麟草 秋の麒麟草 あきのきりんそー cây kim ngân hoa vàng
Ý nghĩa
cây kim ngân hoa vàng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
あきのきりんそー
vocabulary vocab word
cây kim ngân hoa vàng