Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
禿瘡
とくそー
vocabulary vocab word
bệnh rụng tóc từng mảng
禿瘡
tokusoo
禿瘡
禿瘡
とくそー
bệnh rụng tóc từng mảng
と
く
そ
う
禿
瘡
と
く
そ
う
禿
瘡
と
く
そ
う
禿
瘡
Ý nghĩa
bệnh rụng tóc từng mảng
bệnh rụng tóc từng mảng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
禿瘡
bệnh rụng tóc từng mảng
とくそう
禿
bị hói, trọc lóc, mòn đi...
ちび.る, かむろ, トク
禾
bộ thủ cây hai nhánh (số 115)
いね, カ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
瘡
vết thương, nhọt, giang mai
かさ, ソウ, ショウ
疒
bệnh tật kéo dài, bộ thủ bệnh (số 104)
や.む, ダク, ニャク
倉
kho, nhà kho, kho chứa...
くら, ソウ
合
vừa vặn, phù hợp, kết hợp...
あ.う, -あ.う, ゴウ
亼
tập hợp, tụ họp
あつまる, シュウ, ジュウ
𠆢
( 人 )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
𠁣
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.