Từ vựng
禿尖鼠
ちびとがりねずみ
vocabulary vocab word
chuột chù lùn Á Âu
chuột chù lùn nhỏ
禿尖鼠 禿尖鼠 ちびとがりねずみ chuột chù lùn Á Âu, chuột chù lùn nhỏ
Ý nghĩa
chuột chù lùn Á Âu và chuột chù lùn nhỏ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ちびとがりねずみ
vocabulary vocab word
chuột chù lùn Á Âu
chuột chù lùn nhỏ