Từ vựng
神経症
しんけいしょう
vocabulary vocab word
rối loạn thần kinh
chứng loạn thần kinh
神経症 神経症 しんけいしょう rối loạn thần kinh, chứng loạn thần kinh
Ý nghĩa
rối loạn thần kinh và chứng loạn thần kinh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0