Từ vựng
磯遊び
いそあそび
vocabulary vocab word
chơi bờ biển nhặt sò ốc
cua
磯遊び 磯遊び いそあそび chơi bờ biển nhặt sò ốc, cua
Ý nghĩa
chơi bờ biển nhặt sò ốc và cua
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
いそあそび
vocabulary vocab word
chơi bờ biển nhặt sò ốc
cua