Từ vựng
磨羯宮
まかつきゅう
vocabulary vocab word
Ma Kết (cung hoàng đạo thứ 10)
Dê (biểu tượng cung Ma Kết)
磨羯宮 磨羯宮 まかつきゅう Ma Kết (cung hoàng đạo thứ 10), Dê (biểu tượng cung Ma Kết)
Ý nghĩa
Ma Kết (cung hoàng đạo thứ 10) và Dê (biểu tượng cung Ma Kết)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0