Từ vựng
碁盤縞
ごばんじま
vocabulary vocab word
kẻ ô vuông
họa tiết carô
碁盤縞 碁盤縞 ごばんじま kẻ ô vuông, họa tiết carô
Ý nghĩa
kẻ ô vuông và họa tiết carô
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ごばんじま
vocabulary vocab word
kẻ ô vuông
họa tiết carô