Từ vựng
硝子屋
がらすや
vocabulary vocab word
thợ lắp kính
cửa hàng kính
硝子屋 硝子屋 がらすや thợ lắp kính, cửa hàng kính
Ý nghĩa
thợ lắp kính và cửa hàng kính
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
がらすや
vocabulary vocab word
thợ lắp kính
cửa hàng kính