Từ vựng
研究所
けんきゅうじょ
vocabulary vocab word
viện nghiên cứu
phòng thí nghiệm
研究所 研究所 けんきゅうじょ viện nghiên cứu, phòng thí nghiệm
Ý nghĩa
viện nghiên cứu và phòng thí nghiệm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
けんきゅうじょ
vocabulary vocab word
viện nghiên cứu
phòng thí nghiệm