Từ vựng
矯正視力
きょうせいしりょく
vocabulary vocab word
thị lực đã chỉnh kính
矯正視力 矯正視力 きょうせいしりょく thị lực đã chỉnh kính
Ý nghĩa
thị lực đã chỉnh kính
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
きょうせいしりょく
vocabulary vocab word
thị lực đã chỉnh kính