Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
矯正歯科
きょーせいしか
vocabulary vocab word
chỉnh nha
矯正歯科
kyooseishika
矯正歯科
矯正歯科
きょーせいしか
chỉnh nha
きょ
う
せ
い
し
か
矯
正
歯
科
きょ
う
せ
い
し
か
矯
正
歯
科
きょ
う
せ
い
し
か
矯
正
歯
科
Ý nghĩa
chỉnh nha
chỉnh nha
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
矯正歯科
chỉnh nha
きょうせいしか
矯
sửa chữa, làm thẳng, chỉnh sửa...
た.める, キョウ
矢
phi tiêu, mũi tên
や, シ
天
thiên đường, bầu trời, hoàng gia
あまつ, あめ, テン
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
喬
cao, khoe khoang
たか.い, キョウ
夭
chết yểu, tai họa
わか.い, わかじに, ヨウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
口
miệng
くち, コウ, ク
冋
sa mạc, thảo nguyên biên giới, dạng thứ nhất là bộ thủ 13
まきがまえ, えながまえ, キョウ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
口
miệng
くち, コウ, ク
正
đúng, công lý, chính nghĩa...
ただ.しい, ただ.す, セイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
止
dừng lại, ngừng
と.まる, -ど.まり, シ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
歯
( 齒 )
răng, răng bánh răng
よわい, は, シ
止
dừng lại, ngừng
と.まる, -ど.まり, シ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
𱐍
科
khoa, môn học, phân ban
カ
禾
bộ thủ cây hai nhánh (số 115)
いね, カ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
斗
Sao Bắc Đẩu, đấu (đơn vị đo lường), gáo rượu sake...
ト, トウ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.