Từ vựng
矯味剤
きょうみざい
vocabulary vocab word
chất che giấu vị
chất tạo hương vị
矯味剤 矯味剤 きょうみざい chất che giấu vị, chất tạo hương vị
Ý nghĩa
chất che giấu vị và chất tạo hương vị
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
矯味剤
chất che giấu vị, chất tạo hương vị
きょうみざい
矯
sửa chữa, làm thẳng, chỉnh sửa...
た.める, キョウ