Từ vựng
きょ きょ きょ

Ý nghĩa

chất che giấu vị chất tạo hương vị

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

矯味剤
chất che giấu vị, chất tạo hương vị
きょうみざい
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.