Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
短篇小説
たんぺんしょうせつ
vocabulary vocab word
truyện ngắn
短篇小説
tanpenshousetsu
短篇小説
短篇小説
たんぺんしょうせつ
truyện ngắn
た
ん
ぺ
ん
しょ
う
せ
つ
短
篇
小
説
た
ん
ぺ
ん
しょ
う
せ
つ
短
篇
小
説
た
ん
ぺ
ん
しょ
う
せ
つ
短
篇
小
説
Ý nghĩa
truyện ngắn
truyện ngắn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
短篇小説
truyện ngắn
たんぺんしょうせつ
短
ngắn, sự ngắn gọn, khuyết điểm...
みじか.い, タン
矢
phi tiêu, mũi tên
や, シ
天
thiên đường, bầu trời, hoàng gia
あまつ, あめ, テン
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
豆
đậu, đậu Hà Lan, người lùn
まめ, まめ-, トウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
篇
tập, chương, sách...
ヘン
竹
tre
たけ, チク
扁
bằng phẳng, nhỏ bé
ひらたい, ヘン
户
𠕁
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
説
ý kiến, lý thuyết, lời giải thích...
と.く, セツ, ゼイ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
兑
𠮦
丷
( 八 )
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
口
miệng
くち, コウ, ク
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.