Từ vựng
瞽女
ごぜ
vocabulary vocab word
người đàn bà mù hát rong hoặc chơi đàn shamisen
瞽女 瞽女 ごぜ người đàn bà mù hát rong hoặc chơi đàn shamisen
Ý nghĩa
người đàn bà mù hát rong hoặc chơi đàn shamisen
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0