Từ vựng
瞬間接着剤
しゅんかんせっちゃくざい
vocabulary vocab word
(ống) keo dán tức thì
瞬間接着剤 瞬間接着剤 しゅんかんせっちゃくざい (ống) keo dán tức thì
Ý nghĩa
(ống) keo dán tức thì
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
瞬間接着剤
(ống) keo dán tức thì
しゅんかんせっちゃくざい