Từ vựng
真澄鏡
ますかがみ
vocabulary vocab word
gương trong suốt hoàn hảo
真澄鏡 真澄鏡 ますかがみ gương trong suốt hoàn hảo
Ý nghĩa
gương trong suốt hoàn hảo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ますかがみ
vocabulary vocab word
gương trong suốt hoàn hảo