Từ vựng
監護
かんご
vocabulary vocab word
quyền giám hộ và chăm sóc
監護 監護 かんご quyền giám hộ và chăm sóc
Ý nghĩa
quyền giám hộ và chăm sóc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かんご
vocabulary vocab word
quyền giám hộ và chăm sóc