Từ vựng
しわをよせる皴を寄せる しわをよせる皴を寄せる しわをよせる皴を寄せる

Ý nghĩa

nhíu mày cau mày và nhăn mặt

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

皴を寄せる
nhíu mày, cau mày, nhăn mặt
しわをよせる
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠