Từ vựng
皴を寄せる
しわをよせる
vocabulary vocab word
nhíu mày
cau mày
nhăn mặt
皴を寄せる 皴を寄せる しわをよせる nhíu mày, cau mày, nhăn mặt
Ý nghĩa
nhíu mày cau mày và nhăn mặt
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
皴を寄せる
nhíu mày, cau mày, nhăn mặt
しわをよせる
皴
nếp nhăn, vết nứt, nếp gấp
ひび, しわ, シュン